Kho từ › Idioms · defeat › get the ax

get the ax

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bị sa thải hoặc loại bỏ khỏi vị trí
UK /ɡɛt ði æks/ · US /ɡɛt ði æks/
to be dismissed or removed from a position
He got the ax after the company downsized.
→ Anh ấy đã bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.
She was worried about getting the ax due to poor performance.→ Cô ấy lo lắng về việc bị sa thải do hiệu suất kém.
Đồng nghĩa
be firedbe dismissed
Collocations
get the ax from a jobget the ax in a layoff
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...