Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get the ax

/ɡɛt ði æks/ B2 IELTS

Nghĩa

bị sa thải hoặc loại bỏ khỏi vị trí phr.

Định nghĩa · to be dismissed or removed from a position

“He got the ax after the company downsized.”Anh ấy đã bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.

“She was worried about getting the ax due to poor performance.”Cô ấy lo lắng về việc bị sa thải do hiệu suất kém.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...