Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › display volatility

display volatility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện những thay đổi nhanh chóng hoặc dao động
UK /dɪsˈpleɪ ˈvɒlətɪlɪti/ · US /dɪsˈpleɪ ˈvɒlətɪlɪti/
to show rapid changes or fluctuations
The weather can display volatility, changing from sunny to rainy in minutes.
→ Thời tiết có thể thể hiện sự dao động, thay đổi từ nắng sang mưa chỉ trong vài phút.
The cryptocurrency market often displays volatility, attracting many investors.→ Thị trường tiền điện tử thường thể hiện sự dao động, thu hút nhiều nhà đầu tư.
Đồng nghĩa
show volatilitydemonstrate fluctuations
Collocations
display extreme volatilitydisplay significant volatility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thay đổi nhanh chóng trong bài viết IELTS.
Thường dùng để mô tả thị trường tài chính hoặc điều kiện tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...