Kho từ › Idioms · defeat › run out of options

run out of options

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không còn lựa chọn nào khác
UK /rʌn aʊt ʌv ˈɑpʃənz/ · US /rʌn aʊt ʌv ˈɑpʃənz/
to have no alternatives left
After trying everything, I ran out of options.
→ Sau khi thử mọi cách, tôi không còn lựa chọn nào khác.
She ran out of options when the deadline approached.→ Cô ấy không còn lựa chọn nào khi thời hạn đến gần.
Đồng nghĩa
have no alternativesbe out of choices
Collocations
run out of options in a situationrun out of options in a project
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm từ này để mô tả sự bế tắc trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...