Kho từ › Idioms · wealth › wealth of opportunities

wealth of opportunities

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
nhiều cơ hội để thành công hoặc cải thiện
UK /wɛlθ ʌv ˌɑpərˈtunɪtiz/ · US /wɛlθ ʌv ˌɑpərˈtunɪtiz/
many chances to succeed or improve
This city offers a wealth of opportunities for job seekers.
→ Thành phố này cung cấp nhiều cơ hội cho những người tìm việc.
Education provides a wealth of opportunities for growth.→ Giáo dục mang lại nhiều cơ hội để phát triển.
Đồng nghĩa
abundance of opportunitiesmany chances
Collocations
offer a wealth of opportunitieshave a wealth of opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cơ hội nghề nghiệp.
Dùng để chỉ sự phong phú của cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...