Kho từ › Idioms · danger › to swim with sharks

to swim with sharks

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Giao du với những người nguy hiểm hoặc tàn nhẫn.
UK /tuː swɪm wɪð ʃɑrks/ · US /tuː swɪm wɪð ʃɑrks/
To engage with dangerous or ruthless people.
In business, you often have to swim with sharks.
→ Trong kinh doanh, bạn thường phải giao du với những người nguy hiểm.
He realized he was swimming with sharks in that deal.→ Anh ấy nhận ra mình đang giao du với những người nguy hiểm trong thỏa thuận đó.
Đồng nghĩa
engage with danger
Collocations
swim with sharksbe swimming with sharks
🎯 IELTS: Nên dùng để nhấn mạnh sự mạo hiểm trong môi trường cạnh tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...