Kho từ › Idioms · danger › to put oneself in the line of fire

to put oneself in the line of fire

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Đặt mình vào tình huống nguy hiểm hoặc bị chỉ trích.
UK /tuː pʊt wʌnˈsɛlf ɪn ðə laɪn ʌv faɪər/ · US /tuː pʊt wʌnˈsɛlf ɪn ðə laɪn ʌv faɪər/
To expose oneself to danger or criticism.
She put herself in the line of fire by speaking out.
→ Cô ấy đã đặt mình vào tình huống nguy hiểm khi lên tiếng.
He puts himself in the line of fire whenever he defends his beliefs.→ Anh ấy đặt mình vào tình huống nguy hiểm mỗi khi bảo vệ niềm tin của mình.
Đồng nghĩa
expose oneself
Collocations
put oneself in the line of firebe in the line of fire
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự can đảm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động dũng cảm hoặc mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...