Kho từ › Idioms · danger › to challenge fate

to challenge fate

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Đối mặt với số phận bằng cách mạo hiểm.
UK /tuː ˈtʃæl.ɪndʒ feɪt/ · US /tuː ˈtʃæl.ɪndʒ feɪt/
To take risks that could have serious consequences.
He always challenges fate by taking unnecessary risks.
→ Anh ấy luôn đối mặt với số phận bằng cách mạo hiểm không cần thiết.
Challenging fate can lead to both success and failure.→ Đối mặt với số phận có thể dẫn đến thành công và thất bại.
Đồng nghĩa
tempt fate
Collocations
challenge fatebe challenging fate
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự mạo hiểm lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...