Kho từ › Collocations · make + … › make an attempt

make an attempt

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
cố gắng làm điều gì đó
UK /meɪk ən əˈtɛmpt/ · US /meɪk ən əˈtɛmpt/
to try to do something
He made an attempt to climb the mountain.
→ Anh ấy đã cố gắng leo núi.
She made an attempt to solve the problem.→ Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
tryendeavor
Collocations
make a serious attemptmake a failed attempt
🎯 IELTS: Diễn đạt rõ ràng về những gì bạn đã cố gắng làm.
Sử dụng khi bạn thử làm điều gì đó mà có thể không thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...