Kho từ › Collocations · make + … › make an apology

make an apology

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
bày tỏ sự hối tiếc về điều gì đó
UK /meɪk ən əˈpɒl.ə.dʒi/ · US /meɪk ən əˈpɒl.ə.dʒi/
to express regret for something
I want to make an apology for my mistake.
→ Tôi muốn xin lỗi về sai lầm của mình.
He made an apology to his friend.→ Anh ấy đã xin lỗi bạn của mình.
Đồng nghĩa
apologizeexpress regret
Collocations
make a formal apologymake a heartfelt apology
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để chứng minh sự hối tiếc của bạn.
Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự hối tiếc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...