make an apology
/meɪk ən əˈpɒl.ə.dʒi/ B1 IELTS
Nghĩa
bày tỏ sự hối tiếc về điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to express regret for something
“I want to make an apology for my mistake.”Tôi muốn xin lỗi về sai lầm của mình.
“He made an apology to his friend.”Anh ấy đã xin lỗi bạn của mình.
Đồng nghĩa
apologizeexpress regret
Cụm hay dùng
make a formal apologymake a heartfelt apology
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để chứng minh sự hối tiếc của bạn.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự hối tiếc.