Kho từ › Collocations · energy › foster energy collaboration

foster energy collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
thúc đẩy hợp tác về các vấn đề năng lượng.
UK /ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi kəˌlæbəˈreɪʃən/
encourage working together on energy issues.
Fostering energy collaboration can lead to better solutions.
→ Thúc đẩy hợp tác năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
We should foster energy collaboration between countries.→ Chúng ta nên thúc đẩy hợp tác năng lượng giữa các quốc gia.
Đồng nghĩa
encourage energy partnershipspromote energy cooperation
Collocations
foster international collaborationfoster joint initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ mạnh để thể hiện quan điểm của bạn.
Thường thấy trong các cuộc thảo luận quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...