Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

track energy trends

/træk ˈɛnərdʒi trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi xu hướng tiêu thụ năng lượng. phr.

Định nghĩa · monitor changes in energy consumption.

“It's important to track energy trends for future planning.”Điều quan trọng là theo dõi xu hướng năng lượng để lập kế hoạch cho tương lai.

“Tracking energy trends can inform policy decisions.”Theo dõi xu hướng năng lượng có thể giúp đưa ra quyết định chính sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để hỗ trợ luận điểm.

Ghi chú · Thường thấy trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...