Kho từ › Collocations · energy › engage in energy discussions

engage in energy discussions

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tham gia vào các cuộc thảo luận về vấn đề năng lượng.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛnərdʒi dɪsˈkʌʃənz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛnərdʒi dɪsˈkʌʃənz/
participate in conversations about energy issues.
We should engage in energy discussions to find solutions.
→ Chúng ta nên tham gia vào các cuộc thảo luận về năng lượng để tìm giải pháp.
Engaging in energy discussions can lead to better policies.→ Tham gia vào các cuộc thảo luận về năng lượng có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
participate in energy talksjoin energy conversations
Collocations
engage in public discussionsengage in policy discussions
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện quan điểm.
Thường thấy trong các hội nghị về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...