Kho từ › Collocations · transport › maximize vehicle capacity

maximize vehicle capacity

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối đa hóa sức chứa của xe.
UK /ˈmæks.ɪ.maɪz ˈviː.ɪ.kəl kəˈpæs.ɪ.ti/ · US /ˈmæks.ɪ.maɪz ˈviː.ɪ.kəl kəˈpæs.ɪ.ti/
increase the number of passengers or goods a vehicle can carry.
Bus companies should maximize vehicle capacity during peak hours.
→ Các công ty xe buýt nên tối đa hóa sức chứa của xe trong giờ cao điểm.
Innovative designs can help maximize vehicle capacity effectively.→ Các thiết kế sáng tạo có thể giúp tối đa hóa sức chứa của xe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
increase vehicle loadenhance vehicle capacity
Collocations
optimize vehicle capacityimprove vehicle capacity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến hiệu quả trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngành vận tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...