Kho từ › Collocations · advertising › launch promotional events

launch promotional events

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tổ chức các hoạt động để quảng bá sản phẩm
UK /lɔːnʧ prəˈmoʊʃənəl ɪˈvɛnts/ · US /lɔːnʧ prəˈmoʊʃənəl ɪˈvɛnts/
to organize activities to promote a product
Companies often launch promotional events to attract customers.
→ Các công ty thường tổ chức các sự kiện quảng bá để thu hút khách hàng.
Promotional events can create buzz around a new product.→ Các sự kiện quảng bá có thể tạo ra sự chú ý quanh sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
organize marketing eventshost promotional activities
Collocations
plan eventsexecute promotions
🎯 IELTS: Mô tả cách sự kiện ảnh hưởng đến thương hiệu.
Có thể thu hút sự chú ý của khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...