Kho từ › Collocations · have + … › have a future

have a future

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một tương lai
UK /hæv ə ˈfjʊtʃər/ · US /hæv ə ˈfjʊtʃər/
to have prospects or possibilities ahead
We have a future filled with opportunities.
→ Chúng ta có một tương lai đầy cơ hội.
She has a bright future ahead of her.→ Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
Đồng nghĩa
prospects
Collocations
have a promising futurehave a bright future
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh triển vọng của bạn.
Thường dùng để nói về tiềm năng cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...