Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set back a schedule

set back a schedule

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
làm chậm lịch trình đã lên kế hoạch
UK /sɛt bæk ə ˈʃɛdʒʊl/ · US /sɛt bæk ə ˈʃɛdʒʊl/
to delay a planned schedule
The meeting was set back a week.
→ Cuộc họp đã bị hoãn lại một tuần.
Rain set back the construction schedule.→ Mưa đã làm chậm lịch trình xây dựng.
Đồng nghĩa
delaypostpone
Collocations
set back a deadlineset back an event
🎯 IELTS: Nên sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác.
Dùng khi nói về việc làm chậm lịch trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...