Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set to action

/sɛt tə ˈækʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu hành động v.

Định nghĩa · to start taking action

“They set to action the new policy.”Họ đã bắt đầu thực hiện chính sách mới.

“The team set to action their plans immediately.”Đội ngũ đã bắt tay vào thực hiện kế hoạch ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi bạn bắt đầu hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...