Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set to action

set to action

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu hành động
UK /sɛt tə ˈækʃən/ · US /sɛt tə ˈækʃən/
to start taking action
They set to action the new policy.
→ Họ đã bắt đầu thực hiện chính sách mới.
The team set to action their plans immediately.→ Đội ngũ đã bắt tay vào thực hiện kế hoạch ngay lập tức.
Đồng nghĩa
initiateexecute
Collocations
set to action a planset to action a strategy
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi bạn bắt đầu hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...