Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set under

/sɛt ˈʌndər/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt cái gì đó dưới hoặc thấp hơn cái khác v.

Định nghĩa · to place something beneath or lower than something else

“He set the box under the table.”Anh ấy đã đặt hộp dưới bàn.

“She set the books under the shelf.”Cô ấy đã đặt sách dưới kệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho văn viết phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc đặt dưới cái gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...