Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set under

set under

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
đặt cái gì đó dưới hoặc thấp hơn cái khác
UK /sɛt ˈʌndər/ · US /sɛt ˈʌndər/
to place something beneath or lower than something else
He set the box under the table.
→ Anh ấy đã đặt hộp dưới bàn.
She set the books under the shelf.→ Cô ấy đã đặt sách dưới kệ.
Đồng nghĩa
place underput below
Collocations
set under a tableset under a shelf
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho văn viết phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc đặt dưới cái gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...