Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set about to

set about to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu làm điều gì đó với mục đích cụ thể
UK /sɛt əˈbaʊt tə/ · US /sɛt əˈbaʊt tə/
to begin to do something with a particular purpose
He set about to finish the task.
→ Anh ấy đã bắt đầu làm xong nhiệm vụ.
They set about to improve the process.→ Họ đã bắt đầu cải thiện quy trình.
Đồng nghĩa
startbegin
Collocations
set about to achieveset about to improve
🎯 IELTS: Nên sử dụng phrasal verbs để tăng tính thuyết phục.
Dùng khi bắt đầu làm điều gì với mục đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...