Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set to mind

set to mind

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
tập trung suy nghĩ vào điều gì đó
UK /sɛt tə maɪnd/ · US /sɛt tə maɪnd/
to focus one's thoughts on something
She set her mind to studying for the exam.
→ Cô ấy đã tập trung vào việc học cho kỳ thi.
He set his mind to finishing the project.→ Anh ấy đã tập trung vào việc hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
focusconcentrate
Collocations
set to mind on a goalset to mind on a task
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự quyết tâm.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...