Kho từ
› Collocations · transport › improve travel time
improve travel time
B2phr.📁 Collocations · transportIELTS
cải thiện thời gian đi lại
UK ·
US
to make the duration of travel shorter
New transport policies aim to improve travel time for commuters.
→ Các chính sách giao thông mới nhằm cải thiện thời gian đi lại cho người lao động.
Investing in infrastructure can help improve travel time significantly.→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể giúp cải thiện thời gian đi lại một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
shorten travel durationreduce travel time
Collocations
improve journey timeenhance travel efficiency
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng cải thiện trong phần viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông.