Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve travel time

B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện thời gian đi lại phr.

Định nghĩa · to make the duration of travel shorter

“New transport policies aim to improve travel time for commuters.”Các chính sách giao thông mới nhằm cải thiện thời gian đi lại cho người lao động.

“Investing in infrastructure can help improve travel time significantly.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể giúp cải thiện thời gian đi lại một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng cải thiện trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...