Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a chance to relax

/hæv ə tʃæns tə rɪˈlæks/ B1 IELTS

Nghĩa

có cơ hội để nghỉ ngơi phr.

Định nghĩa · to have the opportunity to rest

“After exams, I finally have a chance to relax.”Sau kỳ thi, tôi cuối cùng cũng có cơ hội để nghỉ ngơi.

“On weekends, I have a chance to relax at home.”Vào cuối tuần, tôi có cơ hội để nghỉ ngơi ở nhà.

Mẹo IELTS · Nói về thời gian nghỉ ngơi để thể hiện sự cân bằng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian dành riêng cho nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...