Kho từ › Collocations · have + … › have a talent

have a talent

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có khả năng hoặc kỹ năng bẩm sinh
UK /hæv ə ˈtælənt/ · US /hæv ə ˈtælənt/
to possess a natural ability or skill
She has a talent for music.
→ Cô ấy có tài năng về âm nhạc.
He has a talent for drawing.→ Anh ấy có tài năng về vẽ.
Đồng nghĩa
be skilledbe gifted
Collocations
have a natural talenthave a hidden talent
🎯 IELTS: Nói về tài năng của bạn để thể hiện sự độc đáo.
Thường dùng để chỉ khả năng đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...