Kho từ › Collocations · have + … › have a sense of humor

have a sense of humor

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có khả năng nhìn nhận khía cạnh hài hước của sự việc
UK /hæv ə s ɛns əv ˈhjuːmər/ · US /hæv ə s ɛns əv ˈhjuːmər/
to be able to see the funny side of things
She has a great sense of humor.
→ Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
Having a sense of humor makes life easier.→ Có khiếu hài hước giúp cuộc sống dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
be funnybe humorous
Collocations
have a good sense of humorhave a unique sense of humor
🎯 IELTS: Nói về sự hài hước để tạo không khí thoải mái.
Thường dùng để chỉ tính cách vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...