Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support understanding

/səˈpɔːrt ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

giúp thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nhóm phr.

Định nghĩa · to help foster comprehension between groups

“Nonprofits work to support understanding among cultures.”Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để hỗ trợ sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

“Supporting understanding is vital for peace.”Hỗ trợ sự hiểu biết là rất quan trọng cho hòa bình.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiểu biết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh hợp tác và hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...