Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

produce evidence

/prəˈdjuːs ˈɛvɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

sản xuất bằng chứng phr.

Định nghĩa · to create information that supports a claim

“Researchers must produce evidence to support their conclusions.”Các nhà nghiên cứu phải sản xuất bằng chứng để hỗ trợ kết luận của họ.

“It's essential to produce evidence in scientific studies.”Việc sản xuất bằng chứng trong các nghiên cứu khoa học là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong báo cáo nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...