Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrate techniques

/ˈdɛmənˌstreɪt tɛkˈniːks/ B2 IELTS

Nghĩa

trình bày kỹ thuật phr.

Định nghĩa · to show how to do something effectively

“Instructors demonstrate techniques for safe laboratory practices.”Giảng viên trình bày kỹ thuật cho các thực hành an toàn trong phòng thí nghiệm.

“It's helpful to demonstrate techniques during training.”Việc trình bày kỹ thuật trong quá trình đào tạo là rất hữu ích.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giảng dạy trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giảng dạy và đào tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...