Kho từ › Phrasal verbs · through › squeeze through

squeeze through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
vượt qua một không gian nhỏ
UK /skwiːz θru/ · US /skwiːz θru/
to fit through a small space
He squeezed through the crowd to get to the front.
→ Anh ấy đã chen qua đám đông để đến phía trước.
She squeezed through the narrow gap.→ Cô ấy đã chui qua khe hẹp.
Đồng nghĩa
slip throughwiggle through
Collocations
squeeze through a spacesqueeze through a crowd
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động di chuyển.
Dùng khi nói về việc chui qua không gian hẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...