Kho từ › Collocations · fitness & exercise › enhance workout routine

enhance workout routine

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện chế độ tập luyện
UK /ɪnˈhæns ˈwɜrkaʊt ruːˈtin/ · US /ɪnˈhæns ˈwɜrkaʊt ruːˈtin/
to make an exercise plan better or more effective
You can enhance your workout routine by adding variety.
→ Bạn có thể cải thiện chế độ tập luyện bằng cách thêm sự đa dạng.
Many people enhance their workout routines with new exercises.→ Nhiều người cải thiện chế độ tập luyện của họ bằng cách thêm các bài tập mới.
Đồng nghĩa
improve workout planupgrade exercise routine
Collocations
diversify workout routinerevise workout routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong tập luyện.
Cụm này rất hữu ích trong việc lập kế hoạch tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...