Kho từ › Collocations · crime & law › evade the law

evade the law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Tránh việc tuân theo luật pháp hoặc bị bắt bởi cơ quan chức năng.
UK /ɪˈveɪd ðə lɔ/ · US /ɪˈveɪd ðə lɔ/
To avoid following the law or being caught by authorities.
He tried to evade the law by changing his identity.
→ Anh ta cố gắng lẩn tránh pháp luật bằng cách thay đổi danh tính.
Some criminals evade the law for years before being caught.→ Một số tội phạm lẩn tránh pháp luật nhiều năm trước khi bị bắt.
Đồng nghĩa
avoid the law
Collocations
evade legal consequencesevade arrest
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành vi lẩn tránh pháp luật.
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...