evade the law
Nghĩa
Định nghĩa · To avoid following the law or being caught by authorities.
“He tried to evade the law by changing his identity.”Anh ta cố gắng lẩn tránh pháp luật bằng cách thay đổi danh tính.
“Some criminals evade the law for years before being caught.”Một số tội phạm lẩn tránh pháp luật nhiều năm trước khi bị bắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành vi lẩn tránh pháp luật.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.