reveal a motive
Nghĩa
Định nghĩa · To disclose the reason behind an action or crime.
“The investigation aims to reveal a motive for the crime.”Cuộc điều tra nhằm tiết lộ lý do cho tội phạm.
“Detectives are trying to reveal a motive for the attack.”Các thám tử đang cố gắng tiết lộ lý do cho vụ tấn công.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến động cơ.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra tội phạm.