Kho từ › Collocations · crime & law › reveal a motive

reveal a motive

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Tiết lộ lý do đứng sau một hành động hoặc tội phạm.
UK /rɪˈviːl ə ˈmoʊtɪv/ · US /rɪˈviːl ə ˈmoʊtɪv/
To disclose the reason behind an action or crime.
The investigation aims to reveal a motive for the crime.
→ Cuộc điều tra nhằm tiết lộ lý do cho tội phạm.
Detectives are trying to reveal a motive for the attack.→ Các thám tử đang cố gắng tiết lộ lý do cho vụ tấn công.
Đồng nghĩa
disclose a motive
Collocations
reveal a possible motivereveal the motive behind
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến động cơ.
Thường dùng trong bối cảnh điều tra tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...