Kho từ › Collocations · innovation › celebrate innovation

celebrate innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
công nhận và đánh giá cao các ý tưởng mới
UK · US
to acknowledge and appreciate new ideas
We should celebrate innovation in our industry.
→ Chúng ta nên công nhận đổi mới trong ngành của mình.
Celebrating innovation can motivate teams.→ Công nhận đổi mới có thể động viên các đội nhóm.
Đồng nghĩa
acknowledge innovationappreciate innovation
Collocations
celebrate creative achievementscelebrate innovative practices
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao đối với ý tưởng.
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...