Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry out on

carry out on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
thực hiện một cái gì đó về một chủ đề cụ thể.
UK /ˈkæri aʊt ɑn/ · US /ˈkæri aʊt ɑn/
to perform or execute something on a specific subject.
They carried out on the recent survey.
→ Họ đã thực hiện khảo sát gần đây.
She carried out on the project last month.→ Cô ấy đã thực hiện dự án vào tháng trước.
Đồng nghĩa
executeperform
Collocations
carry out on a studycarry out on a task
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả các nghiên cứu.
Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc khảo sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...