Kho từ › Collocations · crime & law › restore justice

restore justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khôi phục công lý
UK /rɪˈstɔr ˈdʒʌstɪs/ · US /rɪˈstɔr ˈdʒʌstɪs/
to return fairness and legal order after a crime
Efforts to restore justice are ongoing.
→ Nỗ lực khôi phục công lý vẫn đang tiếp diễn.
Restoring justice is essential for healing.→ Khôi phục công lý là rất quan trọng để chữa lành.
Đồng nghĩa
bring back justicereinstate fairness
Collocations
restore orderrestore rights
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về công lý.
Khôi phục công lý là một quá trình phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...