Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restore justice

/rɪˈstɔr ˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục công lý phr.

Định nghĩa · to return fairness and legal order after a crime

“Efforts to restore justice are ongoing.”Nỗ lực khôi phục công lý vẫn đang tiếp diễn.

“Restoring justice is essential for healing.”Khôi phục công lý là rất quan trọng để chữa lành.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về công lý.

Ghi chú · Khôi phục công lý là một quá trình phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...