Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a fall in production

a fall in production

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm số lượng sản xuất
UK · US
a decrease in the amount produced
The factory reported a fall in production due to machinery issues.
→ Nhà máy báo cáo sự giảm sản xuất do vấn đề với máy móc.
There has been a noticeable fall in production this quarter.→ Có sự giảm sản xuất rõ rệt trong quý này.
Đồng nghĩa
decrease in outputdrop in production
Collocations
sharp fall in productionsudden fall in production
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình hình sản xuất trong IELTS Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...