Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a reduction in resources

a reduction in resources

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm tài nguyên hoặc tài sản có sẵn
UK · US
a decrease in available materials or assets
The project faced challenges due to a reduction in resources.
→ Dự án gặp khó khăn do sự giảm tài nguyên.
There is a significant reduction in resources for education this year.→ Năm nay có sự giảm tài nguyên đáng kể cho giáo dục.
Đồng nghĩa
decrease in assetscutback in resources
Collocations
significant reduction in resourcesongoing reduction in resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tình hình tài chính trong IELTS Writing.
Thường sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án và ngân sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...