Kho từ › Collocations · innovation › enhance collaborative innovation

enhance collaborative innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
cải thiện sự hợp tác trong việc phát triển ý tưởng mới
UK · US
to improve working together on new ideas
We aim to enhance collaborative innovation across departments.
→ Chúng tôi nhằm cải thiện sự hợp tác đổi mới giữa các phòng ban.
This platform enhances collaborative innovation among researchers.→ Nền tảng này nâng cao sự hợp tác đổi mới giữa các nhà nghiên cứu.
Đồng nghĩa
improve teamwork in innovationboost collaborative creativity
Collocations
enhance teamworkpromote collaboration
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác.
Thích hợp trong môi trường làm việc và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...