Kho từ › Collocations · innovation › advance digital innovation

advance digital innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thúc đẩy sự tiến bộ trong các ý tưởng dựa trên công nghệ
UK · US
to promote progress in technology-based ideas
Companies must advance digital innovation to meet market demands.
→ Các công ty phải thúc đẩy đổi mới số để đáp ứng nhu cầu thị trường.
The initiative aims to advance digital innovation in education.→ Sáng kiến này nhằm thúc đẩy đổi mới số trong giáo dục.
Đồng nghĩa
promote tech innovationenhance digital progress
Collocations
advance technologypromote innovation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của đổi mới trong công nghệ.
Thích hợp trong bối cảnh công nghệ và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...