Kho từ › Collocations · innovation › advance innovative solutions

advance innovative solutions

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thúc đẩy sự tiến bộ trong các giải pháp mới và hiệu quả
UK · US
to promote progress in new and effective answers
We aim to advance innovative solutions in healthcare.
→ Chúng tôi nhằm thúc đẩy các giải pháp đổi mới trong chăm sóc sức khỏe.
The project seeks to advance innovative solutions for environmental challenges.→ Dự án tìm cách thúc đẩy các giải pháp sáng tạo cho các thách thức môi trường.
Đồng nghĩa
promote new solutionsenhance innovative answers
Collocations
advance solutionspromote innovation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong đổi mới.
Thích hợp trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...