a winning streak
Nghĩa
Định nghĩa · a series of consecutive successes
“The team is on a winning streak and has not lost in weeks.”Đội đang có chuỗi thắng liên tiếp và không thua trong nhiều tuần.
“She has been on a winning streak in her competitions this year.”Cô ấy đã có chuỗi thành công trong các cuộc thi năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi mô tả sự liên tục trong thành công.
Ghi chú · Dùng để chỉ thành công liên tục.