Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a taste of wealth

/ə teɪst əv wɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm nhỏ về sự giàu có phr.

Định nghĩa · a small experience of being wealthy

“Her vacation gave her a taste of wealth.”Kỳ nghỉ của cô ấy đã cho cô ấy trải nghiệm nhỏ về sự giàu có.

“Living in the city for a month was a taste of wealth for him.”Sống ở thành phố một tháng là một trải nghiệm nhỏ về sự giàu có cho anh ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tạo hình ảnh cho bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này mô tả trải nghiệm về sự giàu có.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...