Kho từ › Idioms · wealth › the golden rule

the golden rule

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
một nguyên tắc rất quan trọng
UK /ðə ˈɡoʊldən ruːl/ · US /ðə ˈɡoʊldən ruːl/
a principle that is very important
The golden rule of investing is to diversify your portfolio.
→ Nguyên tắc vàng trong đầu tư là đa dạng hóa danh mục đầu tư.
In finance, the golden rule is to save regularly.→ Trong tài chính, nguyên tắc vàng là tiết kiệm thường xuyên.
Đồng nghĩa
fundamental principlekey guideline
Collocations
the golden rule of financethe golden rule of investing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện nguyên tắc trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...