the golden rule
Nghĩa
Định nghĩa · a principle that is very important
“The golden rule of investing is to diversify your portfolio.”Nguyên tắc vàng trong đầu tư là đa dạng hóa danh mục đầu tư.
“In finance, the golden rule is to save regularly.”Trong tài chính, nguyên tắc vàng là tiết kiệm thường xuyên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện nguyên tắc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc.