Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the golden rule

/ðə ˈɡoʊldən ruːl/ B2 IELTS

Nghĩa

một nguyên tắc rất quan trọng phr.

Định nghĩa · a principle that is very important

“The golden rule of investing is to diversify your portfolio.”Nguyên tắc vàng trong đầu tư là đa dạng hóa danh mục đầu tư.

“In finance, the golden rule is to save regularly.”Trong tài chính, nguyên tắc vàng là tiết kiệm thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện nguyên tắc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...