Kho từ › Idioms · wealth › living the dream

living the dream

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
tận hưởng lối sống mà nhiều người mong muốn
UK /ˈlɪvɪŋ ðə drim/ · US /ˈlɪvɪŋ ðə drim/
enjoying a lifestyle that many desire
After years of hard work, he's finally living the dream.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã tận hưởng lối sống mà mình mong muốn.
She feels like she's living the dream in her new job.→ Cô ấy cảm thấy như đang tận hưởng lối sống mà mình mong muốn trong công việc mới.
Đồng nghĩa
living the good lifeenjoying success
Collocations
living the dream lifestyleliving the dream job
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thành công.
Cụm từ này thể hiện sự hài lòng với cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...