a dollar short and a day late
Nghĩa
Định nghĩa · too late to take advantage of an opportunity
“He tried to invest, but he was a dollar short and a day late.”Anh ấy cố gắng đầu tư, nhưng đã quá muộn để tận dụng cơ hội.
“The job was filled by someone else; he was a dollar short and a day late.”Công việc đã được lấp đầy bởi người khác; anh ấy đã quá muộn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự chậm trễ trong quyết định.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự chậm trễ trong cơ hội.