Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a dollar short and a day late

/ə ˈdɑlər ʃɔrt ənd ə deɪ leɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

quá muộn để tận dụng cơ hội phr.

Định nghĩa · too late to take advantage of an opportunity

“He tried to invest, but he was a dollar short and a day late.”Anh ấy cố gắng đầu tư, nhưng đã quá muộn để tận dụng cơ hội.

“The job was filled by someone else; he was a dollar short and a day late.”Công việc đã được lấp đầy bởi người khác; anh ấy đã quá muộn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự chậm trễ trong quyết định.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự chậm trễ trong cơ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...