Kho từ › Collocations · innovation › leverage innovative resources

leverage innovative resources

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
sử dụng các công cụ hoặc tài liệu mới một cách hiệu quả
UK /ˈlɛvərɪdʒ ˈɪnəˌveɪtɪv ˈrisɔrsɪz/ · US /ˈlɛvərɪdʒ ˈɪnəˌveɪtɪv ˈrisɔrsɪz/
to use new tools or materials effectively
Organizations can leverage innovative resources to enhance productivity.
→ Các tổ chức có thể sử dụng các tài nguyên đổi mới để tăng năng suất.
Leverage innovative resources to improve project outcomes.→ Sử dụng các tài nguyên đổi mới để cải thiện kết quả dự án.
Đồng nghĩa
utilize new toolsexploit innovative materialsapply creative resources
Collocations
leverage resourcesinnovative toolssupport productivity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng sử dụng tài nguyên.
Thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...