Kho từ › Collocations · innovation › spark innovative ideas

spark innovative ideas

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới và sáng tạo
UK /spɑrk ˈɪnəˌveɪtɪv aɪˈdɪəz/ · US /spɑrk ˈɪnəˌveɪtɪv aɪˈdɪəz/
to inspire new and creative thoughts
Workshops can spark innovative ideas among participants.
→ Các hội thảo có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng đổi mới trong số người tham gia.
Reading can spark innovative ideas for projects.→ Đọc sách có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng đổi mới cho các dự án.
Đồng nghĩa
inspire new thoughtsignite creativityencourage fresh ideas
Collocations
spark creativityinnovative thoughtssupport ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh sáng tạo và phát triển ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...