spark innovative ideas
Nghĩa
Định nghĩa · to inspire new and creative thoughts
“Workshops can spark innovative ideas among participants.”Các hội thảo có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng đổi mới trong số người tham gia.
“Reading can spark innovative ideas for projects.”Đọc sách có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng đổi mới cho các dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh sáng tạo và phát triển ý tưởng.