Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark innovative ideas

/spɑrk ˈɪnəˌveɪtɪv aɪˈdɪəz/ B2 IELTS

Nghĩa

truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới và sáng tạo phr.

Định nghĩa · to inspire new and creative thoughts

“Workshops can spark innovative ideas among participants.”Các hội thảo có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng đổi mới trong số người tham gia.

“Reading can spark innovative ideas for projects.”Đọc sách có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng đổi mới cho các dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh sáng tạo và phát triển ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...