rise above
Nghĩa
Định nghĩa · to overcome difficulties or challenges
“She rose above the criticism and succeeded.”Cô ấy đã vượt qua sự chỉ trích và thành công.
“They rose above their challenges to win the game.”Họ đã vượt qua những thách thức để giành chiến thắng trong trò chơi.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự kiên cường trong phần nói.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.