Kho từ › Idioms · victory › land a big one

land a big one

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đạt được một thành công hoặc mục tiêu quan trọng
UK /lænd ə bɪɡ wʌn/ · US /lænd ə bɪɡ wʌn/
to achieve a significant success or goal
He landed a big one with that contract.
→ Anh ấy đã đạt được một hợp đồng lớn.
She landed a big one with her latest project.→ Cô ấy đã đạt được một thành công lớn với dự án mới nhất.
Đồng nghĩa
achieve a major successscore bigwin
Collocations
land a big one in businessland a big one in a deal
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh thành tích trong phần viết.
Dùng để chỉ thành công lớn trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...