Kho từ › Idioms · victory › bring it home

bring it home

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đạt được mục tiêu hoặc chiến thắng
UK /brɪŋ ɪt hoʊm/ · US /brɪŋ ɪt hoʊm/
to achieve a goal or victory
The team needs to bring it home in the final match.
→ Đội cần phải giành chiến thắng trong trận cuối cùng.
She brought it home for her team.→ Cô ấy đã giúp đội giành chiến thắng.
Đồng nghĩa
winachievesucceed
Collocations
bring it home in a competitionbring it home for the team
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này khi nói về thành tích trong phần nói.
Dùng để chỉ việc đạt được thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...