heavily relied
Nghĩa
Định nghĩa · greatly depended on something
“The project heavily relied on external funding.”Dự án này phụ thuộc nhiều vào nguồn tài trợ bên ngoài.
“Farmers heavily relied on seasonal rains.”Nông dân phụ thuộc nhiều vào mưa theo mùa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phụ thuộc lớn.